• Tác giả:Giang Le

Lupus ban đỏ: Triệu chứng & Cách điều trị

2020-08-14

Thuật ngữ lupus được sử dụng để chỉ một số bệnh miễn dịch với những biểu hiện lâm sàng tương tự. Trong số đó, lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là loại thường gặp nhất. Vì tính chất phổ biến của SLE, thuật ngữ lupus thường được mọi người sử dụng để chỉ lupus ban đỏ.

Tìm hiểu chung về bệnh lupus ban đỏ

Lupus ban đỏ là bệnh gì?

Bệnh lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus – SLE) là một dạng bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch bị trục trặc và tấn công các mô khỏe mạnh. Bệnh có thể ảnh hưởng đến da, khớp, thận, não và các cơ quan khác.

Trong điều kiện bình thường, hệ miễn dịch hoạt động với vai trò ngăn ngừa bệnh nhiễm trùng và các vi khuẩn nguy hiểm, nhờ đó giữ cơ thể được khỏe mạnh. Khi bạn mắc bệnh tự miễn, hệ miễn dịch “nhầm tưởng” các tế bào cơ thể là vật lạ – dẫn đến việc phát tín hiệu tấn công chính cơ thể bệnh nhân.

Bệnh phổ biến như thế nào?

Ước tính hiện nay, khoảng từ 322.000 đến 1,5 triệu người ở Hoa Kỳ bị mắc bệnh lupus ban đỏ hệ thống(SLE). Số liệu chính xác rất khó xác định, xuất phát từ việc triệu chứng của SLE khá giống với các dạng rối loạn khác. Tỷ lệ bệnh nhân nữ cao gấp 9 lần so với nam giới – đặc biệt ở phụ nữ trẻ trong giai đoạn sinh nở. 20% bệnh nhân bị lupus ban đỏ là đối tượng trên 50 tuổi.

Biểu hiện của căn bệnh này

Dấu hiệu bệnh lupus ban đỏ là gì?

Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) gây viêm các mô liên kết như sụn và niêm mạc mạch máu, vốn đóng vai trò cung cấp sức mạnh và tính linh hoạt cho các cấu trúc của cơ thể. Triệu chứng của bệnh là không giống nhau giữa các bệnh nhân và có thể tác động đến nhiều cơ quan như: da, khớp, thận, phổi, hệ thần kinh trung ương và hệ thống tạo máu.

Thông thường, bệnh nhân lupus ban đỏ biểu hiện các triệu chứng như đau, sưng khớp, thậm chí viêm khớp. Ngoài ra, một số triệu chứng lupus ban đỏ phổ biến khác bao gồm:

  • Đau ngực khi hít thở sâu.
  • Mệt mỏi.
  • Sốt không rõ nguyên nhân.
  • Cảm giác khó chịu và ốm yếu.
  • Rụng tóc.
  • Sụt cân.
  • Loét miệng.
  • Nhạy cảm với ánh sáng mặt trời.
  • Phát ban da.
  • Hạch bạch huyết sưng to.
  • Nhức đầu, tê, ngứa ran, co giật, suy giảm thị lực, thay đổi tính cách.
  • Đau bụng và buồn nôn.
  • Viêm cơ tim.
  • Tích tụ dịch trong khoang màng phổi, gây khó thở.
  • Màu da loang lổ, ngón tay đổi màu khi trời lạnh (hiện tượng Raynaud).
  • Sưng ở chân.
Lupus ban đỏ

Nguyên nhân gây bệnh

Những nguyên nhân nào gây ra bệnh này?

Nguyên nhân gây bệnh hiện chưa được xác định rõ ràng. Nhìn chung, bệnh được cho là có mối liên hệ với các yếu tố sau:

  • Di truyền: Tuy chưa có nghiên cứu nào chứng minh ảnh hưởng của gen lên nguy cơ mắc bệnh, thực tế thống kê cho thấy bệnh nhân lupus thường có thành viên gia đình cũng bị các bệnh tự miễn khác.
  • Môi trường: Các yếu tố môi trường như: tia cực tím, một số loại thuốc, vi rút, căng thẳng về thể chất / cảm xúc, chấn thương, v.v… có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh lupus ban đỏ.
  • Giới tính và hormone: Bệnh nhân bị lupus đa phần là nữ. Trong thời kỳ mang thai và chu kỳ kinh nguyệt, phụ nữ thường biểu hiện triệu chứng nghiêm trọng hơn. Từ thực tế này, một số chuyên gia y tế tin rằng nội tiết tố nữ estrogen có thể có mối quan hệ với bệnh lupus ban đỏ.

Biến chứng tiềm ẩn của bệnh lupus ban đỏ hệ thống

Lupus ban đỏ hệ thống nguy hiểm như thế nào?

Một trong những biến chứng phổ biến và nguy hiểm của lupus ban đỏ là viêm thận lupus. Viêm thận lupus có thể gây suy thận, khiến người bệnh phải chạy thận, thậm chí ghép thận. Mặt khác, bệnh có thể gây ra những tổn thương khác đến cơ thể như:

  • Cục máu đông và viêm mạch máu.
  • Viêm màng ngoài tim.
  • Đau tim.
  • Đột quỵ.
  • Thay đổi trí nhớ & hành vi.
  • Co giật.
  • Viêm màng phổi.
  • Viêm thận, suy giảm chức năng thận.
  • Suy thận.
  • Biến chứng thai kỳ, bao gồm nguy cơ sẩy thai.

Bệnh nhân thường nhận thấy có những giai đoạn bệnh trở nên trầm trọng hơn, và có những giai đoạn khác triệu chứng bệnh lại thuyên giảm. Tuy nhiên, theo thời gian, bệnh sẽ dần trở nên xấu đi, gây tổn hại đến các cơ quan của cơ thể, thậm chí đe dọa đến tính mạng.

Điều trị bệnh lupus ban đỏ

Chẩn đoán bệnh lupus ban đỏ hệ thống

Triệu chứng lupus khá giống với triệu chứng của nhiều bệnh khác, gây khó khăn cho công việc chẩn đoán. Các xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán lupus ban đỏ bao gồm:

  • Kháng thể kháng nhân (ANA).
  • Phân tích tế bào máu (CBC).
  • Chụp X-quang ngực.
  • Xét nghiệm huyết thanh creatinine.
  • Xét nghiệm nước tiểu.
  • Thành phần bổ sung (C3 và C4).
  • Kháng thể đối với DNA sợi kép.
  • Cryoglobulin.
  • ESR và CRP.
  • Xét nghiệm máu chức năng thận.
  • Xét nghiệm chức năng gan.
  • Kháng thể kháng phospholipid và xét nghiệm chống đông máu lupus.
  • Sinh thiết thận.
  • Xét nghiệm hình ảnh tim, não, phổi, khớp, cơ hoặc ruột.

Bệnh này có chữa được không?

Các phương pháp điều trị lupus truyền thống đều hướng đến việc kiểm soát triệu chứng. Các trường hợp nhẹ có thể điều trị như sau:

  • NSAID để điều trị triệu chứng khớp và viêm màng phổi.
  • Corticosteroid liều thấp (ví dụ: prednisone) nhằm kiểm soát triệu chứng da và viêm khớp.
  • Kem Corticosteroid để chữa phát ban da.
  • Thuốc chống sốt rét (Hydroxychloroquine).
  • Belimumab.

Các trường hợp nặng hơn có thể dùng đến các phương cách sau:

  • Corticoid liều cao.
  • Thuốc ức chế miễn dịch (mycophenolate, azathioprine và cyclophosphamide). Do độc tính của nó, cyclophosphamide bị giới hạn trong một liệu trình ngắn từ 3 đến 6 tháng. Rituximab (Rituxan) cũng được sử dụng trong một số trường hợp.
  • Chất làm loãng máu (ví dụ: Coumadin) nhằm điều trị rối loạn đông máu.

Xem danh sách các phòng khám/ bệnh viện đa khoa uy tín tại đây.


Share to



Có thể bạn quan tâm